| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
| | Từ điển Việt Anh | | | | | 32000 |
| 2 |
| | Từ điển tiếng việt | | | | | 68000 |
| 3 |
| | Từ điển Đồng nghĩa trái nghĩa | | | | | 20000 |
| 4 |
| | Từ điển Đồng nghĩa trái nghĩa | | | | | 20000 |
| 5 |
| | Từ điển Anh - Việt | | | | | 80000 |
| 6 |
| | Kho tàng tri thức nhân loại kỹ thuật | | | | | 560000 |
| 7 |
| | Kho tàng tri thức nhân loại kỹ thuật | | | | | 560000 |
| 8 |
| | Kho tàng tri thức nhân loại toán học | | | | | 650000 |
| 9 |
| | Kho tàng tri thức nhân loại toán học | | | | | 650000 |
| 10 |
| | Từ điển Tiếng Việt | | | | | 110000 |
|