| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đức Bách | 7 B | STN-01817 | Người vẽ chân dung Bác Hồ | Sơn Tùng | 04/03/2026 | 14 |
| 2 | Chu Đình Nguyên | 6 A | STN-00852 | Bên kia là núi | Phạm Quang Vinh | 09/03/2026 | 9 |
| 3 | Đặng Thị Huyền | | SGK7-00457 | Bài tập ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 4 | Đặng Thị Huyền | | SGK7-00310 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 5 | Đặng Thị Huyền | | SNV7-00174 | Ngữ văn 7 tập 2: SGV | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 6 | Đặng Thị Huyền | | SGK6-00349 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 7 | Đặng Thị Huyền | | SNV8-00177 | Ngữ văn 8 tập 1: sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 8 | Đặng Thị Huyền | | SNV8-00185 | Ngữ văn 8 tập 2: sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 9 | Đặng Thị Huyền | | SGK8-00402 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 10 | Đặng Thị Huyền | | SGK8-00392 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 11 | Đặng Thị Huyền | | STA-00042 | Sổ tay chinh phục nghị luận xã hội:-Tập 1: Phương pháp | lê Thanh Hà | 16/09/2025 | 183 |
| 12 | Đặng Thị Huyền | | STA-00043 | Sổ tay chinh phục nghị luận xã hội:-Tập 2: Văn mẫu | lê Thanh Hà | 16/09/2025 | 183 |
| 13 | Đặng Thị Huyền | | SGK6-00348 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 14 | Đặng Thị Huyền | | SGK8-00391 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 15 | Đặng Thị Huyền | | SNV9-00195 | Ngữ văn 9 tập 1: Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 16 | Đặng Thị Huyền | | SNV9-00204 | Ngữ văn 9 tập 2: Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 17 | Đào Hải Đăng | 8 D | STN-02003 | Bỏ trốn | Phan Thị Thanh Nhàn | 28/02/2026 | 18 |
| 18 | Đinh Duy Bảo Nam | 8 B | STN-00985 | Nghề y | Nguyễn Thắng Vu | 27/02/2026 | 19 |
| 19 | Đinh Duy Bảo Nam | 8 B | STN-01602 | Dưới gốc đa thần | Nguyễn Quang | 26/12/2025 | 82 |
| 20 | Đinh Duy Khánh | 8 D | STN-00372 | Bức tường xanh | Trịnh Thanh Phong | 28/02/2026 | 18 |
| 21 | Đinh Hà My | 7 D | STN-00251 | Vén màn mê tín | Nguyễn Tiềm Long | 26/02/2026 | 20 |
| 22 | Đinh Hoàng Hiếu | 7 B | STN-01266 | Triệu Việt Vương | Tạ Huy Long | 04/03/2026 | 14 |
| 23 | Đinh Kim Ngân | 8 D | STN-00118 | Cất nhà giữa hồ | Phạm Hổ | 28/02/2026 | 18 |
| 24 | Đinh Thị Hiền | | SGK6-00357 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2025 | 183 |
| 25 | Đinh Thị Hiền | | TKVC-00024 | Bài tập rèn kỹ năng tích hợp ngữ văn 9 | Vũ Nho | 16/09/2025 | 183 |
| 26 | Đinh Thị Hiền | | TKVC-00031 | Đề ôn tập kiểm tra ngữ văn 9 và luyện thi lớp 10 | Trần Thị Thành | 16/09/2025 | 183 |
| 27 | Đinh Thị Hiền | | TKVC-00010 | Bồi dưỡng ngữ văn 9 | Đỗ Kim Hảo | 16/09/2025 | 183 |
| 28 | Đinh Thị Hiền | | TKVC-00032 | Đề ôn tập kiểm tra ngữ văn 9 và luyện thi lớp 10 | Trần Thị Thành | 16/09/2025 | 183 |
| 29 | Đinh Thị Hiền | | SNV9-00124 | Thiết kế bài giảng Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Văn Đường | 16/09/2025 | 183 |
| 30 | Đinh Thị Hiền | | TKNV-00066 | 108 bài tập tiếng việt | Tạ Đức Hiền | 17/09/2025 | 182 |
| 31 | Đinh Thị Hiền | | TKVC-00022 | Tiếng việt nâng cao 9 | Lê Văn Hoa | 17/09/2025 | 182 |
| 32 | Đinh Thị Hiền | | TKT-00047 | Thần thoại Hy Lạp | Phạm Bích Liễu | 17/09/2025 | 182 |
| 33 | Đinh Thị Hiền | | SNVC-00194 | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Giáo dục công dân THCS | Lê Anh Tâm | 17/09/2025 | 182 |
| 34 | Đinh Thị Hiền | | TKNV-00097 | Tài liệu học tập Ngữ văn địa phương | Nguyễn Hữu Ngôn | 17/09/2025 | 182 |
| 35 | Đinh Thị Hiền | | SGK6-00477 | Bài tập Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 17/09/2025 | 182 |
| 36 | Đinh Thị Hiền | | SGK8-00303 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2025 | 182 |
| 37 | Đinh Thị Hiền | | SGK8-00304 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2025 | 182 |
| 38 | Đinh Thị Hiền | | SNV8-00178 | Ngữ văn 8 tập 1: sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2025 | 182 |
| 39 | Đinh Thị Hiền | | SGK9-00404 | Ngữ văn 9: tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2025 | 182 |
| 40 | Đinh Thị Hiền | | SGK9-00408 | Ngữ văn 9: tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2025 | 182 |
| 41 | Đoàn Thị Thư | | SGK6-00377 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 182 |
| 42 | Đoàn Thị Thư | | SGK7-00471 | Bài tập mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 17/09/2025 | 182 |
| 43 | Đoàn Thị Thư | | SNV8-00201 | Mĩ thuật 8: sách giáo viên | Đinh Gia Lê | 17/09/2025 | 182 |
| 44 | Đoàn Thị Thư | | SNV7-00180 | Mĩ thuật 7: SGV | Nguyễn Xuân Nghị | 17/09/2025 | 182 |
| 45 | Đoàn Thị Thư | | SNV6-00147 | Mĩ Thuật 6 : Sách giáo viên | Đoàn Thị Mĩ Hương | 17/09/2025 | 182 |
| 46 | Đoàn Thị Thư | | SNV9-00086 | Mỹ thuật 9: Sách giáo viên | Đàm Luyện | 17/09/2025 | 182 |
| 47 | Đoàn Thị Thư | | SGK7-00336 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 17/09/2025 | 182 |
| 48 | Đoàn Thị Thư | | SGK6-00557 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mĩ Hương | 17/09/2025 | 182 |
| 49 | Đoàn Thị Thư | | SGK8-00516 | Mỹ thuật 8 | Đinh Gia Lê | 17/09/2025 | 182 |
| 50 | Đoàn Thị Thư | | SGK9-00470 | Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 17/09/2025 | 182 |
| 51 | Đoàn Thị Thư | | SGK6-00362 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 17/09/2025 | 182 |
| 52 | Đoàn Thị Thư | | SNV6-00159 | Giáo dục công dân 6: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Toan | 17/09/2025 | 182 |
| 53 | Dương Thế Vinh | 7 B | STN-00930 | Cậu bé ngón tay | Huy Tiến | 04/03/2026 | 14 |
| 54 | Hoàng Duy Khánh | 6 C | STN-01678 | Tiếng hú giữa rừng đêm | Kim Nhất | 03/03/2026 | 15 |
| 55 | Hoàng Phương Linh | 8 B | STN-00988 | Những câu chuyện rẻo cao | Hà Lý | 27/02/2026 | 19 |
| 56 | Hoàng Phương Linh | 8 B | STN-00091 | Sự tích cây lêu ngày tết | Nguyễn Thắng Vu | 19/12/2025 | 89 |
| 57 | Hoàng Phương Vy | 7 B | STN-01254 | Lý Công uẩn | Tạ Huy Long | 11/03/2026 | 7 |
| 58 | Hoàng Quốc Khánh | 8 A | STN-01525 | Cây Pác Pết | Lục Mạnh Cường | 26/02/2026 | 20 |
| 59 | Hoàng Quỳnh Chi | 6 A | STN-01144 | Phái sau đỉnh Khau Khoang | Đoàn Ngọc Minh | 09/03/2026 | 9 |
| 60 | Hoàng Trung Kiên | 6 B | STN-00271 | Hoa của núi rừng | Phùng Văn Hà | 02/03/2026 | 16 |
| 61 | Khương Khánh Ngọc | 7 B | STN-00435 | Máy tính | Chu Thanh Lãng | 04/03/2026 | 14 |
| 62 | Lê Thị Luyến | | SGK8-00421 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 182 |
| 63 | Lê Thị Luyến | | SGK7-00293 | Lịch sử và địa lí 7 | vũ minh giang | 17/09/2025 | 182 |
| 64 | Lê Thị Luyến | | SGK7-00308 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2025 | 182 |
| 65 | Lê Thị Luyến | | SGK8-00422 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 182 |
| 66 | Lê Thị Luyến | | SGK6-00518 | Tiếng anh 6 tập 1: Sách học sinh | Hoàng Văn vân | 17/09/2025 | 182 |
| 67 | Lê Thị Luyến | | SGK6-00418 | Bài tập Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 17/09/2025 | 182 |
| 68 | Lê Thị Luyến | | SGK8-00351 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/09/2025 | 182 |
| 69 | Lô Phương Nhi | 6 B | STN-01289 | Bài ca phía chân trời | Niê Thanh Mai | 09/03/2026 | 9 |
| 70 | Lương Gia Huy | 6 B | STN-01324 | Tiếng ngỗng trời trong bản sương mù | Bàn Hữu Tài | 09/03/2026 | 9 |
| 71 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00287 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 72 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00387 | Bài tập toán 6: tập 1 | Nguyễn huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 73 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00567 | Toán 6: tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 74 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00403 | Bài tập toán 6: tập 2 | Nguyễn huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 75 | Lưu Thị Thanh | | STKT-00035 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 6 | Nguyễn Anh Dũng | 16/09/2025 | 183 |
| 76 | Lưu Thị Thanh | | STKT-00038 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 77 | Lưu Thị Thanh | | STKT-00028 | Toán nâng cao và các chuyên đề toán 6 | Vũ Dương Thụy | 16/09/2025 | 183 |
| 78 | Lưu Thị Thanh | | STKT-00014 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 79 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00027 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại 7 | Vũ Dương Thụy | 16/09/2025 | 183 |
| 80 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00045 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 81 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00047 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại 7 | Vũ Dương Thụy | 16/09/2025 | 183 |
| 82 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00048 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại 7 | Vũ Dương Thụy | 16/09/2025 | 183 |
| 83 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00049 | Toán nâng cao và các chuyên đề hin 7 | Vũ Dương Thụy | 16/09/2025 | 183 |
| 84 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00073 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 1 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 85 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00044 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 2 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 86 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00081 | Nâng cao và phát triển toán 7/1 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 87 | Lưu Thị Thanh | | SGK8-00016 | Toán 8 tập 2 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 88 | Lưu Thị Thanh | | SGK8-00113 | Bài tập toán 8 tập 1 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 89 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00088 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 1 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 90 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00086 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 16/09/2025 | 183 |
| 91 | Lưu Thị Thanh | | SGK7-00393 | Toán 7 tập 1 | hà huy khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 92 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00378 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 183 |
| 93 | Lưu Thị Thanh | | SGK7-00425 | Bài tập Toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 94 | Lưu Thị Thanh | | SGK7-00400 | Toán 7 tập 2 | hà huy khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 95 | Lưu Thị Thanh | | SGK7-00434 | Bài tập Toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 96 | Lưu Thị Thanh | | TKTB-00089 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 2 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 97 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00391 | Bài tập toán 6: tập 1 | Nguyễn huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 98 | Lưu Thị Thanh | | SGK8-00476 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 183 |
| 99 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00311 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 16/09/2025 | 183 |
| 100 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00294 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 101 | Lưu Thị Thanh | | TKTT-00084 | Phương pháo giải các dạng toán 8 tập 1 | Nguyễn Văn Nho | 16/09/2025 | 183 |
| 102 | Lưu Thị Thanh | | STKT-00051 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 103 | Lưu Thị Thanh | | STKT-00063 | Các dạng toán điển hình 6 | Lê Đức | 16/09/2025 | 183 |
| 104 | Lưu Thị Thanh | | STKT-00075 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 16/09/2025 | 183 |
| 105 | Lưu Thị Thanh | | TKTT-00083 | Phương pháo giải các dạng toán 8 tập 1 | Nguyễn Văn Nho | 16/09/2025 | 183 |
| 106 | Lưu Thị Thanh | | STKT-00072 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | TVũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 107 | Lưu Thị Thanh | | STKT-00074 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | TVũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 108 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00572 | Toán 6: tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 109 | Lưu Thị Thanh | | SGK8-00312 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 110 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00399 | Bài tập toán 6: tập 2 | Nguyễn huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 111 | Lưu Thị Thanh | | SGK8-00458 | bài tậpToán 8 tập 2 | Cung Thế ANH | 16/09/2025 | 183 |
| 112 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00384 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 183 |
| 113 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00297 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 114 | Lưu Thị Thanh | | SGK6-00308 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 16/09/2025 | 183 |
| 115 | Mạc Duy An | 6 B | STN-01624 | Ngày hôm qua | Nguyên Hương | 09/03/2026 | 9 |
| 116 | Mạc Duy An | 6 B | STN-01010 | ý của người xưa | Đỗ Đức | 02/03/2026 | 16 |
| 117 | Mạc Hồng Nhung | 6 B | STN-01557 | Bí mật miếu thiêng | Lê Xuân Khoa | 26/01/2026 | 51 |
| 118 | Mạc Thị Hồng Anh | 8 C | STN-02011 | Dân ca H mông | Mã A Lềnh | 13/03/2026 | 5 |
| 119 | Mạc Thị Tư | | TKTB-00078 | Các chuyên đề chọn lọc toán 7/2 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 120 | Mạc Thị Tư | | TKTB-00053 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 16/09/2025 | 183 |
| 121 | Mạc Thị Tư | | TKTC-00084 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 122 | Mạc Thị Tư | | TKTC-00111 | Các chuyên đề chọn lọc toán 9 tập 1 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 123 | Mạc Thị Tư | | TKTC-00112 | Các chuyên đề chọn lọc toán 9 tập 1 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 124 | Mạc Thị Tư | | TKTC-00114 | 9 chuyên đề đại số Trung học cơ sở | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 125 | Mạc Thị Tư | | STKT-00036 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 126 | Mạc Thị Tư | | TKTC-00115 | 9 chuyên đề số học Trung học cơ sở | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 127 | Mạc Thị Tư | | SGK8-00123 | Bài tập toán 8 tập 2 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 128 | Mạc Thị Tư | | STKT-00033 | Luyện giải và ôn tập toán 6 | Vũ Dương Thuỵ | 16/09/2025 | 183 |
| 129 | Mạc Thị Tư | | TKT-00057 | 1000 truyện cổ tích Thế giới | Ký Giang Hồng | 16/09/2025 | 183 |
| 130 | Mạc Thị Tư | | TKT-00058 | 1001 câu chuyện về những thói quen tốt | Ký Giang Hồng | 16/09/2025 | 183 |
| 131 | Mạc Thị Tư | | TKT-00060 | 108 truyện khoa học vui lý thú | Vũ Bội Tuyền | 16/09/2025 | 183 |
| 132 | Mạc Thị Tư | | TKNN-00119 | Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh 8 | Nguyễn Thị Chi | 16/09/2025 | 183 |
| 133 | Mạc Thị Tư | | TKTC-00076 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại 9 | Vũ Dương Thụy | 16/09/2025 | 183 |
| 134 | Mạc Thị Tư | | TKTC-00047 | Tự luyện phương trình đại số theo chủ đề | Nguyễn Đức Tấn | 16/09/2025 | 183 |
| 135 | Mạc Thị Tư | | TKTC-00058 | Toán bồi dưỡng học sinh đại 9 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 136 | Mạc Thị Tư | | SGK9-00264 | Toán 9 tập 2 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 137 | Mạc Thị Tư | | STKT-00062 | Các chuyên đề chọn lọc toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 138 | Mạc Thị Tư | | SGK9-00341 | Toán 9: tập 1 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 183 |
| 139 | Mạc Thị Tư | | SGK9-00342 | Toán 9: tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 183 |
| 140 | Mạc Thị Tư | | SGK9-00371 | Toán 9: tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 141 | Mạc Thị Tư | | SGK7-00395 | Toán 7 tập 1 | hà huy khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 142 | Mạc Thị Tư | | SGK7-00428 | Bài tập Toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 143 | Mạc Thị Tư | | TKTT-00092 | Tài liệu chuyên toàn THCS lớp 8 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 144 | Mạc Thị Tư | | TKTT-00090 | Tài liệu chuyên toàn THCS lớp 8 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 183 |
| 145 | Mạc Thị Tư | | TKTT-00097 | Các chuyên đề chọn lọc Toán 8/1 | Tôn Thân | 16/09/2025 | 183 |
| 146 | Mạc Thị Tư | | SGK7-00432 | Bài tập Toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 147 | Mạc Thị Tư | | SGK7-00408 | Toán 7 tập 2 | hà huy khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 148 | Mạc Thị Tư | | SGK8-00342 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 149 | Mạc Thị Tư | | SGK8-00478 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 183 |
| 150 | Mạc Thu Trang | 8 D | STN-01371 | Dân tộc xinh mun | Chu Thái Sơn | 28/02/2026 | 18 |
| 151 | Mạc Văn Duẩn | 8 A | STN-01117 | Lễ hội mùa xuân | Nguyễn Trọng Báu | 26/02/2026 | 20 |
| 152 | Mạc Văn Kiên | 6 B | STN-00247 | Xóm đê ngày ấy | Phan Thị Thanh Nhàn | 02/03/2026 | 16 |
| 153 | Nguyễn Bích Đào | | SGK9-00112 | Giáo dục công dân 9 | Hà Nhật Thăng | 16/09/2025 | 183 |
| 154 | Nguyễn Bích Đào | | TKC-00094 | Tài liệu tập huấn dạy học tích hợp liên môn | Bộ Giáo dục và đào tạo | 16/09/2025 | 183 |
| 155 | Nguyễn Bích Đào | | TKC-00174 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | lương văn việt | 16/09/2025 | 183 |
| 156 | Nguyễn Bích Đào | | TKDL-00012 | Tài nguyên khoáng sản Việt Nam | Phùng Ngọc Đĩnh | 16/09/2025 | 183 |
| 157 | Nguyễn Bích Đào | | SGK8-00501 | Bài tập lịch sử và địa lý 8 phần Địa lý | Trịnh Đình Tùng | 16/09/2025 | 183 |
| 158 | Nguyễn Bích Đào | | SGK6-00584 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 183 |
| 159 | Nguyễn Bích Đào | | TKDL-00046 | Át lát địa lý Việt Nam | Lê Huỳnh | 16/09/2025 | 183 |
| 160 | Nguyễn Bích Đào | | TKDL-00050 | Tập bản đồ lịch sử và địa lý phần Địa lý lớp 9 | Đào Ngọc Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 161 | Nguyễn Cao Quỳnh Anh | 6 B | STN-01225 | Giấc mơ của dòng sông | Đa Huyên | 09/03/2026 | 9 |
| 162 | Nguyễn Cao Quỳnh Anh | 6 B | STN-00241 | Ngôi Đền thiêng | Lê Minh Hợi | 02/03/2026 | 16 |
| 163 | Nguyễn Chí Thanh | 6 A | STN-01824 | Từ mái đình Hồng Thái đến Quảng Trường | Nông Anh Chi | 09/03/2026 | 9 |
| 164 | Nguyễn Công Tài Chính | 6 B | STN-01321 | Nghề kế toán | Nguyễn Thắng Vu | 02/03/2026 | 16 |
| 165 | Nguyễn Đăng Dương | 8 C | STN-01631 | Dấu chân trong rừng | Văn Tùng | 13/03/2026 | 5 |
| 166 | Nguyễn Đặng Tường Nguyên | 7 C | STN-00904 | Khát sống | Trần Khải Thanh Thủy | 11/03/2026 | 7 |
| 167 | Nguyễn Đức Hiếu | 6 C | STN-00165 | Đại dương | Nguyễn Thắng Vu | 03/03/2026 | 15 |
| 168 | Nguyễn Duy An | 6 B | STN-01329 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 02/03/2026 | 16 |
| 169 | Nguyễn Gia Bảo | 7 B | STN-01795 | Mùa săn ở Na Le | Ma Văn Kháng | 11/03/2026 | 7 |
| 170 | Nguyễn Gia Lợi | 7 B | STN-01987 | Cuộc phiêu lưu trên nước lũ | Y Ban | 11/03/2026 | 7 |
| 171 | Nguyễn Hải An | 8 B | STN-00166 | Đại dương | Nguyễn Thắng Vu | 27/02/2026 | 19 |
| 172 | Nguyễn Hải Đăng | 6 C | STN-00119 | Cất nhà giữa hồ | Phạm Hổ | 16/12/2025 | 92 |
| 173 | Nguyễn Hoàng Hải Yến | 8 D | STN-01534 | Dân tộc Cống | Chu Thái Sơn | 28/02/2026 | 18 |
| 174 | Nguyễn Huyền Trang | 8 B | STN-01456 | Mùa Châu chấu | Nguyễn Thị Phương Hanh | 13/03/2026 | 5 |
| 175 | Nguyễn Kim Ngọc | 8 A | STN-01996 | Cô bé gan dạ | Nguyễn Huy Tưởng | 26/02/2026 | 20 |
| 176 | Nguyễn Lê Phúc Anh | 7 C | STN-01634 | Thằng cố | Nguyễn Bình | 04/03/2026 | 14 |
| 177 | Nguyễn Mạnh Hùng | 7 C | STN-00231 | Bản di chúc cỏ lau | Hoàng Phủ Ngọc Tường | 11/03/2026 | 7 |
| 178 | Nguyễn Minh Quân | 8 B | STN-00301 | Bí mật dưới vực sâu | Kiều Dung Khánh | 27/02/2026 | 19 |
| 179 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 7 B | STN-00167 | Ma Ri Quy Ri | Nguyễn Huy Cường | 11/03/2026 | 7 |
| 180 | Nguyễn Ngọc Tư | 8 D | STN-01565 | ANh chàng tinh quái và con ruồi ngu ngơ | Phan Quang | 28/02/2026 | 18 |
| 181 | Nguyễn Phương Anh | 8 A | STN-01726 | Trong lời mẹ ru | Nguyễn Hữu Quý | 26/02/2026 | 20 |
| 182 | Nguyễn Thành Long | 7 D | STN-01675 | Tiếng hú giữa rừng đêm | Kim Nhất | 26/02/2026 | 20 |
| 183 | Nguyễn Thành Long | 8 B | STN-00661 | Những đứa con của rừng | Nguyễn Trần Bé | 13/03/2026 | 5 |
| 184 | Nguyễn Thị Hiền | | TKDL-00058 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 9 | Lương Văn Việt | 25/10/2025 | 144 |
| 185 | Nguyễn Thị Hiền | | TKDL-00055 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 8 | Lương Văn Việt | 25/10/2025 | 144 |
| 186 | Nguyễn Thị Hiền | | TKDL-00054 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 7 | Lương Văn Việt | 25/10/2025 | 144 |
| 187 | Nguyễn Thị Hiền | | TKDL-00052 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 25/10/2025 | 144 |
| 188 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK6-00463 | Bài tập Lịch sử và địa lý 6: Phần lịch sử | Đinh Ngọc Báo | 22/09/2025 | 177 |
| 189 | Nguyễn Thị Hiền | | SNV6-00158 | Lịch sử và địa lý 6: Sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 22/09/2025 | 177 |
| 190 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK6-00578 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang | 22/09/2025 | 177 |
| 191 | Nguyễn Thị Hiền | | TKLS-00040 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá Chuẩn kiến thức, kỹ năng sử 8 | Nguyễn Ngọc Cơ | 22/09/2025 | 177 |
| 192 | Nguyễn Thị Hiền | | TKLS-00037 | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi sử 9 | Phạm Văn Hà | 22/09/2025 | 177 |
| 193 | Nguyễn Thị Hiền | | TKLS-00032 | Đề thi, kiểm tra trắc nghiệm và tự luận sử 8 | Phạm Văn Hà | 22/09/2025 | 177 |
| 194 | Nguyễn Thị Hiền | | TKLS-00050 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong Sách giáo khoa lịch sử | Trịnh Đình Tùng | 22/09/2025 | 177 |
| 195 | Nguyễn Thị Hiền | | TKLS-00049 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lích sử 8 | Tạ Thị Thúy Anh | 22/09/2025 | 177 |
| 196 | Nguyễn Thị Hiền | | ĐKT-00070 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng Lịch sử 9 | Nguyễn Xuân Trường | 22/09/2025 | 177 |
| 197 | Nguyễn Thị Hiền | | SNVC-00026 | Chương trình THCS các môn Công nghệ, sinh hoạt hướng nghiệp | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 22/09/2025 | 177 |
| 198 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK9-00028 | Lịch sử 9 | Phan Ngọc Liên | 22/09/2025 | 177 |
| 199 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK9-00029 | Lịch sử 9 | Phan Ngọc Liên | 22/09/2025 | 177 |
| 200 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK9-00214 | Bài tập Hóa học 9 | Lê Xuân Trọng | 22/09/2025 | 177 |
| 201 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK9-00085 | Hóa học 9 | Lê Xuân Trọng | 22/09/2025 | 177 |
| 202 | Nguyễn Thị Hiền | | SNV8-00047 | Lịch Sử 8: Sách giáo viên | Phan Ngọc Liên | 22/09/2025 | 177 |
| 203 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK9-00030 | Lịch sử 9 | Phan Ngọc Liên | 22/09/2025 | 177 |
| 204 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK8-00232 | Hoá học 8 | Lê Xuân Trọng | 22/09/2025 | 177 |
| 205 | Nguyễn Thị Hiền | | SNV8-00076 | Thiết kế bài giảng lịch sử 8 tập 1 | Nguyễn Văn Đường | 22/09/2025 | 177 |
| 206 | Nguyễn Thị Hiền | | TKTB-00041 | Toán cơ bản và nâng cao 7 tập 2 | Vũ Thế Hựu | 22/09/2025 | 177 |
| 207 | Nguyễn Thị Hiền | | TKTB-00018 | Vở bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Hải Châu | 22/09/2025 | 177 |
| 208 | Nguyễn Thị Hiền | | TKTB-00031 | Bài tập nâng cao đại 7 | Võ Đạm Mau | 22/09/2025 | 177 |
| 209 | Nguyễn Thị Hiền | | TKTB-00077 | Các chuyên đề chọn lọc toán 7/2 | Vũ Hữu Bình | 22/09/2025 | 177 |
| 210 | Nguyễn Thị Hiền | | TKTB-00039 | Ôn luyện và kiểm tra toán 7 tập 2 | Nguyễn Đức Tấn | 22/09/2025 | 177 |
| 211 | Nguyễn Thị Hiền | | TKC-00173 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | lương văn việt | 22/09/2025 | 177 |
| 212 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK7-00292 | Lịch sử và địa lí 7 | vũ minh giang | 22/09/2025 | 177 |
| 213 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK7-00481 | Bài tập lịch sử và địa lí 7 phần lịch sử | Nguyễn Thị Côi | 22/09/2025 | 177 |
| 214 | Nguyễn Thị Hiền | | SNV7-00177 | Lịch sử và địa lý 7: SGV | vũ minh giang | 22/09/2025 | 177 |
| 215 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK7-00483 | Bài tập lịch sử và địa lí 7 phần lịch sử | Nguyễn Thị Côi | 22/09/2025 | 177 |
| 216 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK9-00410 | Lịch sử và địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 22/09/2025 | 177 |
| 217 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK9-00431 | Bài tập Lịch sử và địa lý 8 phần Lịch sử 9 | Đào Ngọc Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 218 | Nguyễn Thị Hiền | | TKLS-00054 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch sử | Trương Ngọc Thơi | 22/09/2025 | 177 |
| 219 | Nguyễn Thị Hiền | | TKLS-00055 | Hướng dẫn ôn thi bồi dưỡng học sinh giỏi THPT chuyên đề Lịch sử | Trần Huy Đoàn | 22/09/2025 | 177 |
| 220 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK8-00408 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 221 | Nguyễn Thị Hồng Phúc | 7 C | STN-01935 | Tò mò thông thái | Tạ Duy Anh | 11/03/2026 | 7 |
| 222 | Nguyễn Thị Huế | | SGK7-00323 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 22/09/2025 | 177 |
| 223 | Nguyễn Thị Huế | | SGK7-00302 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 224 | Nguyễn Thị Huế | | SNV7-00168 | Ngữ văn 7/ tập 1: SGV | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 225 | Nguyễn Thị Huế | | SNV8-00186 | Ngữ văn 8 tập 2: sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 226 | Nguyễn Thị Huế | | SGK8-00400 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 227 | Nguyễn Thị Huế | | SGK9-00380 | Ngữ văn 9: tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 228 | Nguyễn Thị Huế | | SGK9-00381 | Ngữ văn 9: tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 229 | Nguyễn Thị Huế | | SGK9-00344 | Ngữ văn 9: tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 177 |
| 230 | Nguyễn Thị Huế | | SGK9-00345 | Ngữ văn 9: tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 177 |
| 231 | Nguyễn Thị Huế | | SGK6-00342 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 232 | Nguyễn Thị Huế | | SGK6-00448 | Bài tập Ngữ văn 6: tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 233 | Nguyễn Thị Huế | | SNV8-00181 | Ngữ văn 8 tập 1: sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 177 |
| 234 | Nguyễn Thị Huế | | SGK8-00429 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 22/09/2025 | 177 |
| 235 | Nguyễn Thị Lê | | SNV8-00147 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 16/09/2025 | 183 |
| 236 | Nguyễn Thị Lê | | SGK6-00319 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu quang hiệp | 16/09/2025 | 183 |
| 237 | Nguyễn Thị Lê | | SNV6-00127 | Giáo dục thể chất 6: Sách giáo viên | Lưu quang hiệp | 16/09/2025 | 183 |
| 238 | Nguyễn Thị Lê | | SGK7-00370 | Giáo dục thể chất 7 | vũ văn hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 239 | Nguyễn Thị Lê | | SNV7-00134 | Giáo dục thể chất 7: SGV | lưu quang hiệp | 16/09/2025 | 183 |
| 240 | Nguyễn Thị Lê | | SGK9-00343 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 16/09/2025 | 183 |
| 241 | Nguyễn Thị Miến | | SGK6-00577 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 183 |
| 242 | Nguyễn Thị Miến | | SNV6-00157 | Lịch sử và địa lý 6: Sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 183 |
| 243 | Nguyễn Thị Miến | | SGK6-00468 | Bài tập Lịch sử và địa lý 6: Phần Địa lý | Đinh Ngọc Báo | 16/09/2025 | 183 |
| 244 | Nguyễn Thị Miến | | TKDL-00044 | Tư liệu dạy học Địa lý 6 | Phạm Thị Sen | 16/09/2025 | 183 |
| 245 | Nguyễn Thị Miến | | SGK8-00243 | Bài tập Tiếng anh 8: tập 2 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 246 | Nguyễn Thị Miến | | TKVT-00015 | Bồi dưỡng ngữ văn 8 | Nguyễn Kim Dung | 16/09/2025 | 183 |
| 247 | Nguyễn Thị Miến | | TKVS-00020 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn 6 | Cao Bích Xuân | 16/09/2025 | 183 |
| 248 | Nguyễn Thị Miến | | TKVB-00050 | Bồi dưỡng tập làm văn lớp 7 qua những bài văn hay | Trần Thị Thành | 16/09/2025 | 183 |
| 249 | Nguyễn Thị Miến | | TKVB-00049 | Hướng dẫn học và làm bài làm văn 7 tập 1 | Hoàng Thị Thu Hiền | 16/09/2025 | 183 |
| 250 | Nguyễn Thị Miến | | TKVB-00048 | Hướng dẫn học và làm bài làm văn 7 tập 2 | Hoàng Thị Thu Hiền | 16/09/2025 | 183 |
| 251 | Nguyễn Thị Miến | | TKNV-00096 | Tài liệu học tập Ngữ văn địa phương | Nguyễn Hữu Ngôn | 16/09/2025 | 183 |
| 252 | Nguyễn Thị Miến | | TKVC-00035 | Bồi dưỡng ngữ văn 9 | Đỗ Kim Hảo | 16/09/2025 | 183 |
| 253 | Nguyễn Thị Miến | | TKVS-00050 | Bình giảng văn 6 | Vũ Dương Quỹ | 16/09/2025 | 183 |
| 254 | Nguyễn Thị Miến | | TKVB-00009 | 150 bài văn hay 7 | Thái Quang Vinh | 16/09/2025 | 183 |
| 255 | Nguyễn Thị Miến | | TKVT-00045 | Học - luyện văn bản ngữ văn 8 | Nguyễn Quang Trung | 16/09/2025 | 183 |
| 256 | Nguyễn Thị Miến | | SGK7-00213 | Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 16/09/2025 | 183 |
| 257 | Nguyễn Thị Miến | | TKC-00172 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | lương văn việt | 16/09/2025 | 183 |
| 258 | Nguyễn Thị Miến | | SGK6-00442 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 259 | Nguyễn Thị Miến | | SGK6-00449 | Bài tập Ngữ văn 6: tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 260 | Nguyễn Thị Miến | | SGK6-00338 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 261 | Nguyễn Thị Miến | | SGK6-00355 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 262 | Nguyễn Thị Miến | | SNV6-00140 | Ngữ văn 6 tập 2: Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 263 | Nguyễn Thị Miến | | SNV6-00134 | Ngữ văn 6 tập 1: Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 264 | Nguyễn Thị Miến | | SGK7-00290 | Lịch sử và địa lí 7 | vũ minh giang | 16/09/2025 | 183 |
| 265 | Nguyễn Thị Miến | | SNV7-00179 | Lịch sử và địa lý 7: SGV | vũ minh giang | 16/09/2025 | 183 |
| 266 | Nguyễn Thị Miến | | TKVS-00055 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 6 | Lê Anh Xuân | 16/09/2025 | 183 |
| 267 | Nguyễn Thị Miến | | TKVS-00051 | Bồi dưỡng ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Đăng Điệp | 16/09/2025 | 183 |
| 268 | Nguyễn Thị Miến | | TKVS-00053 | Bồi dưỡng ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Đăng Điệp | 16/09/2025 | 183 |
| 269 | Nguyễn Thị Miến | | SGK6-00341 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 270 | Nguyễn Thị Miến | | TKDL-00056 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 8 | Lương Văn Việt | 25/10/2025 | 144 |
| 271 | Nguyễn Thị Miến | | TKDL-00053 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 7 | Lương Văn Việt | 25/10/2025 | 144 |
| 272 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK9-00277 | Tiếng anh 9 tập 1: sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 273 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK9-00048 | Tiếng anh 9 | Nguyễn Văn Lợi | 16/09/2025 | 183 |
| 274 | Nguyễn Thị Thơ | | SNV7-00044 | Tiếng anh 7: Sách giáo viên | Nguyễn Văn Lợi | 16/09/2025 | 183 |
| 275 | Nguyễn Thị Thơ | | TKNN-00097 | Bồi dưỡng tiếng anh lớp 7 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 276 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK7-00222 | Bài tập tiếng anh 7: tập 1 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 277 | Nguyễn Thị Thơ | | TKNN-00129 | Học tốt tiếng anh 9 | Lê Nguyễn Thanh Tâm | 16/09/2025 | 183 |
| 278 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK8-00246 | Tiếng anh 8 tập 1: Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 279 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK8-00252 | Tiếng anh 8 tập 1: Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 280 | Nguyễn Thị Thơ | | SNV6-00084 | Tiếng anh 6 tập 1: Sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 281 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK9-00116 | Giáo dục công dân 9 | Hà Nhật Thăng | 16/09/2025 | 183 |
| 282 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK9-00046 | Tiếng anh 9 | Nguyễn Văn Lợi | 16/09/2025 | 183 |
| 283 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK7-00280 | Tiếng anh 7 | Hoàng văn vân | 16/09/2025 | 183 |
| 284 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK9-00280 | Tiếng anh 9 tập 2: sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 285 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK8-00445 | Tiếng anh 8: sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 286 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK8-00310 | Tiếng anh 8 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 287 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK8-00441 | Tiếng anh 8: sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 288 | Nguyễn Thị Thơ | | SGK8-00443 | Tiếng anh 8: sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 183 |
| 289 | Nguyễn Thị Thu Giang | 8 B | STN-01214 | Dân tộc Mạ | Chu Thái Sơn | 13/03/2026 | 5 |
| 290 | Nguyễn Thị Thu Giang | 8 B | STN-00954 | Sự tích ông Ba Mươi | Tô Hoài | 27/02/2026 | 19 |
| 291 | Nguyễn Thùy Dung | 7 B | STN-01368 | Dân tộc Ra - Glai | Chu Thái Sơn | 04/03/2026 | 14 |
| 292 | Nguyễn Thùy Dương | 6 C | STN-01328 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 03/03/2026 | 15 |
| 293 | Nguyễn Thùy Linh | 6 B | STN-01878 | Ngọn núi có người biết bay | Bàn Hữu Tài | 09/03/2026 | 9 |
| 294 | Nguyễn Tiến Dũng | 6 C | STN-01325 | Tiếng ngỗng trời trong bản sương mù | Bàn Hữu Tài | 03/03/2026 | 15 |
| 295 | Nguyễn Tiến Phong | 7 B | STN-01326 | Tiếng ngỗng trời trong bản sương mù | Bàn Hữu Tài | 11/03/2026 | 7 |
| 296 | Nguyễn Trung Nguyên | 6 B | STN-01251 | Tục ngữ Việt Nam | Trần Đình Nam | 09/03/2026 | 9 |
| 297 | Nguyễn Trung Nguyên | 6 B | STN-00557 | Ông Nội | Hoàng Hữu Sang | 02/03/2026 | 16 |
| 298 | Nguyễn Văn Hà | | TKTB-00057 | Kiểm tra đánh giá KQHT toán 7 tập 1 | Nguyễn Lan Phương | 16/09/2025 | 183 |
| 299 | Nguyễn Văn Hà | | SGK6-00327 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 16/09/2025 | 183 |
| 300 | Nguyễn Văn Hà | | SGK6-00434 | Bài tập tin học 6 | Hà Đặng Cao Tùng | 16/09/2025 | 183 |
| 301 | Nguyễn Văn Hà | | SNV6-00129 | Tin học 6: Sách giáo viên | Nguyễn Chí Công | 16/09/2025 | 183 |
| 302 | Nguyễn Văn Hà | | SGK9-00105 | ÂM nhạc và Mỹ thuật 9 | Hoàng Long | 16/09/2025 | 183 |
| 303 | Nguyễn Văn Hà | | SGK7-00389 | Tin học 7 | nguyễn chí công | 16/09/2025 | 183 |
| 304 | Nguyễn Văn Hà | | SNV7-00140 | Tin học 7 : SGV | nguyễn chí công | 16/09/2025 | 183 |
| 305 | Nguyễn Văn Hà | | SGK6-00389 | Bài tập toán 6: tập 1 | Nguyễn huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 306 | Nguyễn Văn Hà | | SGK6-00397 | Bài tập toán 6: tập 2 | Nguyễn huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 307 | Nguyễn Văn Hà | | SGK6-00290 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 308 | Nguyễn Văn Hà | | SGK6-00571 | Toán 6: tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 309 | Nguyễn Văn Hà | | SNV6-00115 | Toán 6: Sách giáo viên | hà duy khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 310 | Nguyễn Văn Hà | | SGK7-00426 | Bài tập Toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 311 | Nguyễn Văn Hà | | SGK7-00431 | Bài tập Toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 312 | Nguyễn Văn Hà | | SGK7-00394 | Toán 7 tập 1 | hà huy khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 313 | Nguyễn Văn Hà | | SGK7-00405 | Toán 7 tập 2 | hà huy khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 314 | Nguyễn Văn Hà | | SGK9-00466 | Tin học 9 | Nguyễn chí Công | 16/09/2025 | 183 |
| 315 | Nguyễn Văn Hà | | SGK7-00396 | Toán 7 tập 1 | hà huy khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 316 | Nguyễn Văn Hà | | SGK7-00427 | Bài tập Toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 317 | Nguyễn Văn Hà | | SGK7-00401 | Toán 7 tập 2 | hà huy khoái | 16/09/2025 | 183 |
| 318 | Nguyễn Văn Hà | | SGK7-00433 | Bài tập Toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 319 | Nguyễn Văn Huy | 8 B | STN-01451 | Sự tích táo quân | Nông Quốc Thắng | 19/12/2025 | 89 |
| 320 | Nguyễn Văn Khánh Hiếu | 8 A | STN-01756 | An Dương Vương | Nguyễn Việt Hà | 26/02/2026 | 20 |
| 321 | Nguyễn Văn Khánh Hiếu | 8 A | STN-01170 | Cất nhà giữa hồ | Phạm Hổ | 26/02/2026 | 20 |
| 322 | Nguyễn Văn Thắng | 7 D | STN-00158 | Tuổi thơ và cây súng | Cao Linh Quân | 26/02/2026 | 20 |
| 323 | Nguyễn Văn Tuấn | | TKVC-00020 | Bình giảng ngữ văn 9 | Vũ Dương Quỹ | 16/09/2025 | 183 |
| 324 | Nguyễn Văn Tuấn | | TKVC-00027 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Trần Đình Chung | 16/09/2025 | 183 |
| 325 | Nguyễn Văn Tuấn | | TKNV-00086 | Áp dụng dạy học kiểm tra đánh giá môn Ngữ văn THCS theo hướng tiếp cận PISA | NGUYỄN THỊ THANH | 16/09/2025 | 183 |
| 326 | Nguyễn Văn Tuấn | | TKNV-00087 | Bài tập, đề kiểm tra môn Ngữ văn THCS theo hướng tiếp cận PISA | NGUYỄN THỊ THANH | 16/09/2025 | 183 |
| 327 | Nguyễn Văn Tuấn | | STA-00020 | Cẩm nang ngữ văn 9 | Nguyễn Xuân Lạc | 16/09/2025 | 183 |
| 328 | Nguyễn Văn Tuấn | | SGK8-00390 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 329 | Nguyễn Văn Tuấn | | SNV8-00180 | Ngữ văn 8 tập 1: sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 330 | Nguyễn Văn Tuấn | | SGK9-00400 | Ngữ văn 9: tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 331 | Nguyễn Văn Tuấn | | SGK6-00343 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 332 | Nguyễn Văn Tuấn | | SGK6-00393 | Bài tập toán 6: tập 1 | Nguyễn huy Đoan | 16/09/2025 | 183 |
| 333 | Nguyễn Việt Anh | 6 C | STN-01759 | Bác Hồ với thế hệ trẻ | Anh Chi | 03/03/2026 | 15 |
| 334 | Nguyễn Việt Anh | 6 A | STN-00965 | Nghề Sư phạm | Nguyễn Thắng Vu | 09/03/2026 | 9 |
| 335 | Phạm Khánh Hưng | 7 C | STN-01635 | Thằng cố | Nguyễn Bình | 04/03/2026 | 14 |
| 336 | Phạm Khánh Hưng | 7 C | STN-01988 | Cuộc phiêu lưu trên nước lũ | Y Ban | 11/03/2026 | 7 |
| 337 | Phạm Mai Chi | 8 B | STN-01366 | Dân tộc Ra - Glai | Chu Thái Sơn | 13/03/2026 | 5 |
| 338 | Phạm Minh Tâm | 8 B | STN-01171 | Cất nhà giữa hồ | Phạm Hổ | 13/03/2026 | 5 |
| 339 | Phạm Như Nguyệt | 8 A | STN-01406 | Cô bé khỏe nhất thế giới | Phan Triều Hải | 26/02/2026 | 20 |
| 340 | Phạm Phương Anh | 8 A | STN-00973 | Bột mì vĩnh cửu | Lê Khánh Trường | 26/02/2026 | 20 |
| 341 | Phạm Thị Bảo Châu | 6 C | STN-01755 | An Dương Vương | Nguyễn Việt Hà | 03/03/2026 | 15 |
| 342 | Phạm Thị Phượng | | TKSH-00063 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi và tuyển sinh vào 10 chuyên Sinh học | Lê Thị Hà | 13/09/2025 | 186 |
| 343 | Phạm Thị Phượng | | TKSH-00050 | Ôn kiến thức luyện kỹ năng sinh học 9 | Đỗ Thu Hòa | 13/09/2025 | 186 |
| 344 | Phạm Thị Phượng | | SGK9-00098 | Sinh học 9 | Nguyễn Quang Vinh | 13/09/2025 | 186 |
| 345 | Phạm Thị Phượng | | SGK9-00099 | Sinh học 9 | Nguyễn Quang Vinh | 13/09/2025 | 186 |
| 346 | Phạm Thị Phượng | | SNV6-00128 | Giáo dục thể chất 6: Sách giáo viên | Lưu quang hiệp | 13/09/2025 | 186 |
| 347 | Phạm Thị Phượng | | SGK8-00369 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 13/09/2025 | 186 |
| 348 | Phạm Thị Phượng | | SGK6-00320 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu quang hiệp | 13/09/2025 | 186 |
| 349 | Phạm Thị Phượng | | SNV8-00164 | Khoa học tự nhiên 8: Sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 13/09/2025 | 186 |
| 350 | Phạm Thị Phượng | | SNV9-00023 | Sinh học 9: Sách giáo viên | Nguyễn Quang Vinh | 16/09/2025 | 183 |
| 351 | Phạm Thị Phượng | | SGK9-00369 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 352 | Phạm Thị Phượng | | SGK6-00298 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 353 | Phạm Thu Hiền | 7 B | STN-01457 | Lính Trường Sơn kể chuyện Trường Sơn | Phạm Thành Long | 11/03/2026 | 7 |
| 354 | Quách Gia Bảo | 7 B | STN-01337 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 04/03/2026 | 14 |
| 355 | Quàng Văn Thảo | 8 C | STN-00068 | Kinsiro dũng sĩ tài năng | Thủy Tiên | 25/12/2025 | 83 |
| 356 | Quàng Văn Thảo | 8 C | STN-00708 | Đảo chìm | Trần Đăng Khoa | 25/12/2025 | 83 |
| 357 | Tống Duy Linh | | TKTB-00074 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 2 | Tôn Thân | 13/09/2025 | 186 |
| 358 | Tống Duy Linh | | TKTC-00039 | 500 bài toán chọn lọc 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 13/09/2025 | 186 |
| 359 | Tống Duy Linh | | TKTC-00014 | 500 bài tập toán cơ bản và nâng cao 9 | Nguyễn Vĩnh Cận | 13/09/2025 | 186 |
| 360 | Tống Duy Linh | | SGK8-00018 | Toán 8 tập 2 | Tôn Thân | 13/09/2025 | 186 |
| 361 | Tống Duy Linh | | TKTC-00011 | Phân loại và phương pháp giải toán đại số 9 | Trần Văn Thương | 13/09/2025 | 186 |
| 362 | Tống Duy Linh | | TKTC-00012 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | Bùi Văn Tuyên | 13/09/2025 | 186 |
| 363 | Tống Duy Linh | | TKTC-00059 | 500 bài tập toán cơ bản và nâng cao 9 tập 2 | Nguyễn Đức Tấn | 13/09/2025 | 186 |
| 364 | Tống Duy Linh | | TKTC-00029 | Tuyển tập đề thi môn toán THCS | Vũ Dương Thụy | 13/09/2025 | 186 |
| 365 | Tống Duy Linh | | SGK9-00289 | Toán 9 tập 1 | Tôn Thân | 13/09/2025 | 186 |
| 366 | Tống Duy Linh | | TKT-00029 | X30 phá lưới | Đặng Thanh | 13/09/2025 | 186 |
| 367 | Tống Duy Linh | | SGK9-00015 | Ngữ văn 9 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 13/09/2025 | 186 |
| 368 | Tống Duy Linh | | TKTT-00042 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 13/09/2025 | 186 |
| 369 | Tống Duy Linh | | TKVL-00089 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi THCS môn vật lý | Nguyễn Đức Tài | 13/09/2025 | 186 |
| 370 | Tống Duy Linh | | TKTT-00069 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 1 | Tôn Thân | 13/09/2025 | 186 |
| 371 | Tống Duy Linh | | TKTT-00089 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 2 | Tôn Thân | 13/09/2025 | 186 |
| 372 | Tống Duy Linh | | TKTC-00090 | Để học tốt toán 9 tập 2 | Lê Hồng Đức | 13/09/2025 | 186 |
| 373 | Tống Duy Linh | | TKTC-00075 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại 9 | Vũ Dương Thụy | 13/09/2025 | 186 |
| 374 | Tống Duy Linh | | TKTT-00091 | Tài liệu chuyên toàn THCS lớp 8 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 13/09/2025 | 186 |
| 375 | Tống Duy Linh | | TKVL-00076 | Trọng Tâm kiến thức và bài tập lý 8 | Trần Công phong | 13/09/2025 | 186 |
| 376 | Tống Duy Linh | | SGK7-00397 | Toán 7 tập 1 | hà huy khoái | 13/09/2025 | 186 |
| 377 | Tống Duy Linh | | SGK8-00465 | Bài tập công nghệ 8 | Đặng Văn Nghĩa | 13/09/2025 | 186 |
| 378 | Tống Duy Linh | | SGK8-00341 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 13/09/2025 | 186 |
| 379 | Tống Duy Linh | | SGK8-00457 | bài tậpToán 8 tập 2 | Cung Thế ANH | 13/09/2025 | 186 |
| 380 | Tống Duy Linh | | SGK8-00358 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 13/09/2025 | 186 |
| 381 | Tống Duy Linh | | SGK9-00388 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 13/09/2025 | 186 |
| 382 | Tống Duy Linh | | SGK9-00438 | Bài tập Toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 13/09/2025 | 186 |
| 383 | Tống Thị Tĩnh | | TKVT-00024 | Những bài làm văn mẫu lớp 8 | Trần Thị Thìn | 16/09/2025 | 183 |
| 384 | Tống Thị Tĩnh | | STC-00004 | Từ điển Tiếng Việt | Nguyễn Văn Đạm | 16/09/2025 | 183 |
| 385 | Tống Thị Tĩnh | | TKTB-00080 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | Bùi Văn Tuyến | 16/09/2025 | 183 |
| 386 | Tống Thị Tĩnh | | SGK6-00412 | Bài tập khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 183 |
| 387 | Tống Thị Tĩnh | | SNV8-00157 | Công nghệ 8 | Lê Huy Hoàng | 16/09/2025 | 183 |
| 388 | Tống Thị Tĩnh | | SGK7-00439 | Bài tập Công nghệ 7 | Đồng Huy Giới | 16/09/2025 | 183 |
| 389 | Tống Thị Tĩnh | | SGK6-00426 | Bài tập Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 16/09/2025 | 183 |
| 390 | Tống Thị Tĩnh | | SGK7-00415 | Công nghệ 7 | lê huy hoàng | 16/09/2025 | 183 |
| 391 | Trần Nhật Minh | 8 A | STN-00876 | Chiếc lược ngà | Bùi Đức Liễn | 26/02/2026 | 20 |
| 392 | Trần Nhật Minh | 8 A | STN-00940 | Chàng ngốc học khôn | Anh Phương | 26/02/2026 | 20 |
| 393 | Trần Thị Siêm | | SGK8-00331 | Giáo dục thể chất 8 | Hoàng Văn Vân | 17/09/2025 | 182 |
| 394 | Trần Thị Siêm | | SGK6-00514 | Bài tập hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Trần Thị Thu | 22/09/2025 | 177 |
| 395 | Trần Thị Siêm | | SGK6-00383 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 22/09/2025 | 177 |
| 396 | Trần Thị Siêm | | SNV6-00178 | Âm nhạc 6: Sách giáo viên | Hoàng Long | 22/09/2025 | 177 |
| 397 | Trần Thị Siêm | | SGK6-00367 | Âm nhạc 6 | Hoàng long | 22/09/2025 | 177 |
| 398 | Trần Thị Siêm | | SGK9-00108 | ÂM nhạc và Mỹ thuật 9 | Hoàng Long | 22/09/2025 | 177 |
| 399 | Trần Thị Siêm | | SNV9-00089 | Âm nhạc 9: Sách giáo viên | Hoàng Long | 22/09/2025 | 177 |
| 400 | Trần Thị Siêm | | TKT-00009 | Dấu lặng của Rừng | Nguyễn Kim Phong | 22/09/2025 | 177 |
| 401 | Trần Thị Siêm | | SGK7-00349 | Âm nhạc 7 | Hoàng long | 22/09/2025 | 177 |
| 402 | Trần Thị Siêm | | SNV7-00159 | Âm nhạc 7 : SGV | Hoàng long | 22/09/2025 | 177 |
| 403 | Trần Thị Siêm | | SGK8-00307 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 22/09/2025 | 177 |
| 404 | Trần Thị Siêm | | SGK8-00428 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 22/09/2025 | 177 |
| 405 | Trần Thị Siêm | | SNV8-00207 | Âm nhạc 8 sách giáo viên | Hoàng Long | 22/09/2025 | 177 |
| 406 | Trần Thị Siêm | | SGK9-00379 | Âm nhạc 9 | Hoàng Long | 22/09/2025 | 177 |
| 407 | Trần Thị Siêm | | SGK6-00361 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 22/09/2025 | 177 |
| 408 | Trần Thị Siêm | | SGK7-00344 | Âm nhạc 7 | Hoàng long | 22/09/2025 | 177 |
| 409 | Trịnh Trần An Bình | 7 C | STN-00594 | Ngọn lửa diệu kỳ | Thục Quyên | 04/03/2026 | 14 |
| 410 | Vũ Đức Cường | 8 B | STN-00699 | Bất ngờ của rừng và biển | Nguyễn Thị Cẩm Châu | 27/02/2026 | 19 |
| 411 | Vũ Đức Mạnh | 7 B | STN-01302 | Nghề báo | Nguyễn Thắng Vu | 04/03/2026 | 14 |
| 412 | Vũ Duy Khánh | 8 B | STN-00987 | Nghề y | Nguyễn Thắng Vu | 27/02/2026 | 19 |
| 413 | Vũ Duy Khánh | 8 B | STN-01967 | Nhà bác học Ác si Mét | Nguyễn Hữu Di | 13/03/2026 | 5 |
| 414 | Vũ Duy Thái | 8 D | STN-01032 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang lập | 28/02/2026 | 18 |
| 415 | Vũ Hải Sâm | 8 C | STN-01129 | Làng mình | Mã A Lềnh | 13/03/2026 | 5 |
| 416 | Vũ Hoàng Lâm | 8 D | STN-02009 | Đường lên hạnh phúc | Chu Thị Minh Huệ | 28/02/2026 | 18 |
| 417 | Vũ Lâm Bách | 8 A | STN-01209 | Bờ rào đá nở hoa | Ngô Thị Hải Chiều | 26/02/2026 | 20 |
| 418 | Vũ Ngọc Minh Thư | 7 B | STN-01914 | Truyện cổ MNông | Mã A Lềnh | 04/03/2026 | 14 |
| 419 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 7 B | STN-01837 | Độc chiêu PR | Vũ Hương Nam | 11/03/2026 | 7 |
| 420 | Vũ Thị Ngọc Diệp | 6 A | STN-01924 | Nữ thần Blân Hiất | Bùi Minh Vũ | 09/03/2026 | 9 |
| 421 | Vũ Việt Anh | 8 B | STN-01807 | Cùng nhau ta đi lên | Phong Nhã | 13/03/2026 | 5 |